Tìm kiếm

Một số tiếng lóng thông dụng trong tiếng anh

in , ,

Piece of cake : Dễ thôi mà, dễ ợt
Poor thing : Thật tội nghiệp
Nothing : Không có gì
Nothing at all : Không có gì cả
No choice : Hết cách,
No hard feeling : Không giận chứ
Not a chance : Chẳng bao giờ
Now or never : ngay bây giờ hoặc chẳng bao giờ
No way out/ dead end : không lối thoát, cùng đường
No more : Không hơn
No more, no less : Không hơn, không kém
No kidding ? : Không nói chơi chứ ?
Never say never : Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ
None of your business :Không phải chuyện của anh
No way : Còn lâu
No problem : Dễ thôi
No offense: Không phản đối
So? : Vậy thì sao?
So So : Thường thôi
So what? : Vậy thì sao?
Stay in touch : Giữ liên lạc
Step by step : Từng bước một
See ? : Thấy chưa?
Sooner or later : Sớm hay muộn
Shut up ! : Im Ngay

0 nhận xét:

HỌC NÓI TIẾNG ANH HÀNG NGÀY

in , ,

1.Absolutely. (Dùng để trả lời ) Đúng thế , vậy đó, đương nhiên rồi , chắc là vậy rồi .

2.Absolutely impossible! Không thể nào! Tuyệt đối không có khả năng đó .

3.All I have to do is learn English.Tất cả những gì tôi cần làm là học tiếng Anh.

4.Are you free tomorrow?Ngày mai cậu rảnh không?

5.Are you married?Ông đã lập gia đình chưa?

6.Are you used to the food here? Cậu ăn có quen đồ ăn ở đây không ?

7.Be careful. Cẩn thận/ chú ý

8.Be my guest. Cứ tự nhiên / đừng khách sáo !

9.Better late than never. Đến muộn còn tốt hơn là không đến .

10.Better luck next time. Chúc cậu may mắn lần sau.

11.Better safe than sorry. Cẩn thận sẽ không xảy ra sai sót lớn .

12.Can I have a day off?Tôi có thể xin nghỉ một ngày được không?

13.Can I help? Cần tôi giúp không ?

0 nhận xét:

Các Phrasal Verb Quan Trọng

in , ,

๏ Call for sth: cần cái gì đó; 

๏ Call for s.o : kêu người nào đó, cho gọi ai đó, yêu cầu gặp ai đó

๏ Carry out: thực hiện (kế hoạch)

๏ Catch up with s.o: theo kịp ai đó

๏ Check in: làm thủ tục vào khách sạn

๏ Check out: làm thủ tục ra khách sạn

๏ Check sth out: tìm hiểu, khám phá cái gì đó

๏ Clean s.th up: lau chùi

0 nhận xét:

Phân biệt TRAVEL, JOURNEY và TRIP

in , , , ,

Ba từ này đều là danh từ chỉ chuyến đi (riêng travel còn dùng như động từ). Hãy phân biệt chúng để sử dụng một cách chính xác nha!

1.TRAVEL.
Travel là một từ chung chung chỉ sự dịch chuyển từ nơi này đến nơi khác. Chúng ta có thể nói đến travel với nghĩa là việc thăm thú đi đây đó.

E.g: His travels abroad provided lots of background material for the novels he wrote.
(Những chuyến đi nước ngoài đã cung cấp tư liệu nền cho những tiểu thuyết của ông)

** Travel dùng như động từ: I love to travel during the summer holidays. (Tôi thích đi du lịch suốt các kì nghỉ hè).

2.JOURNEY.
Journey được dùng để chỉ một chuyến du lịch đơn lẻ (one single piece of travel). Bạn dùng từ journey khi muốn nói đến việc đi từ một nơi này đến một nơi khác.

E.g: The journey from London to Newcastle by train can now be completed in under three hours.
(Hành trình bằng tàu hỏa từ London đến Newcastle giờ đây có thể chỉ mất chưa đến 3 giờ).

3.TRIP.
Trip thường được dùng khi nói đến nhiều cuộc hành trình đơn lẻ (more than one single journey). Chúng ta có các từ day trips (các chuyến đi trong ngày), business trips (các chuyến đi công tác), round trips (các chuyến thăm quan một vòng nhiều nơi). Với trip ta dùng cấu trúc "go on trips".

E.g: I went on a day trip to France.
(Tôi đã đi một chuyến du lich thăm Pháp trong một ngày)

0 nhận xét:

PHÂN BIỆT: SAY - TELL - SPEAK - TALK

in , ,

SAY

- Say không bao giờ có tân ngữ chỉ người theo sau. Bạn có thể sử dụng say something hoặc say something to somebody. Say thường được dùng để đưa ra lời nói chính xác của ai đó (chú trọng nội dung được nói ra)
E.g. 'Sit down', she said.

- Chúng ta không thể nói say about, nhưng có thể nói say something about.
E.g. 
+ I want to say something/a few words/a little about my family. (Tôi muốn nói vài điều về gia đình của tôi)
+ Please say it again in English. (Làm ơn nói lại bằng tiếng Anh).
+ They say that he is very ill. (Họ nói rằng cậu ấy ốm nặng).

TELL

- Có nghĩa “cho biết, chú trọng, sự trình bày”. Thường gặp trong các kết cấu : tell sb sth (nói với ai điều gì đó), tell sb to do sth (bảo ai làm gì), tell sb about sth (cho ai biết về điều gì).
E.g.
+The teacher is telling the class an interesting story. (Thầy giáo đang kể cho lớp nghe một câu chuyện thú vị).
+Please tell him to come to the blackboard. (Làm ơn bảo cậu ấy lên bảng đen).
+We tell him about the bad news. (Chúng tôi nói cho anh ta nghe về tin xấu đó).


0 nhận xét:

Special offer

Contact us